Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
出漁区域
[Xuất Ngư Khu Vực]
しゅつぎょくいき
🔊
Danh từ chung
khu vực đánh cá
Hán tự
出
Xuất
ra ngoài
漁
Ngư
đánh cá
区
Khu
quận; khu vực
域
Vực
phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ