出漁 [Xuất Ngư]

しゅつりょう
しゅつぎょ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 43000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

đi đánh cá