出来損なう [Xuất Lai Tổn]
できそこなう
Động từ Godan - đuôi “u”
⚠️Từ hiếm
làm không tốt; thất bại
JP: 料理人が多すぎるとスープができそこなう。
VI: "Quá nhiều đầu bếp sẽ làm hỏng món canh."