Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
出札口
[Xuất Trát Khẩu]
しゅっさつぐち
🔊
Danh từ chung
cửa bán vé
Hán tự
出
Xuất
ra ngoài
札
Trát
thẻ; tiền giấy
口
Khẩu
miệng