出射 [Xuất Xạ]
しゅっしゃ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đầu ra; thoát ra; trích xuất; phóng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đầu ra; thoát ra; trích xuất; phóng