出家 [Xuất Gia]

しゅっけ
すけ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 41000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

Lĩnh vực: Phật giáo

xuất gia

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

nhà sư

🔗 在家