出国 [Xuất Quốc]

しゅっこく
しゅつごく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

xuất cảnh; rời khỏi đất nước

JP: あなたが出国しゅっこくするまでおあずかりします。

VI: Tôi sẽ giữ hộ cho bạn cho đến khi bạn xuất cảnh.

Trái nghĩa: 入国

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

パスポートがなければ、出国しゅっこくなど論外ろんがいだ。
Không có hộ chiếu thì đừng nghĩ đến chuyện xuất cảnh.
スミス先生せんせいいま朝方あさがた日本にほん出国しゅっこくされました。
Giáo sư Smith đã rời Nhật Bản vào sáng nay.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 出国
  • Cách đọc: しゅっこく
  • Loại từ: Danh từ; động từ nhóm 3 khi dùng với する(出国する)
  • Lĩnh vực: Xuất nhập cảnh, hàng không, du lịch

2. Ý nghĩa chính

Xuất cảnh, rời khỏi một quốc gia. Dùng trong thủ tục sân bay/cửa khẩu: 出国審査(kiểm tra xuất cảnh), 出国手続き(thủ tục xuất cảnh).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 入国: nhập cảnh (vào một quốc gia) – đối nghĩa trực tiếp.
  • 出発: xuất phát (rời một nơi) – khái quát; không nhất thiết liên quan biên giới quốc gia.
  • 帰国: hồi hương (trở về nước mình). Không đồng nhất với 出国, vì 出国 là rời bất kỳ nước nào.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm cố định: 出国審査 (kiểm tra xuất cảnh), 出国スタンプ (dấu xuất cảnh), 出国日 (ngày rời nước).
  • Dạng động từ: 〜から出国する/〜へ出国する thường dùng “〜から” (rời từ đâu), đích đến nói riêng bằng へ/に.
  • Ngữ cảnh: đi máy bay/quốc tế, hồ sơ pháp lý, thống kê di cư.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
入国 Đối nghĩa Nhập cảnh Vào lãnh thổ một quốc gia.
出発 Liên quan Xuất phát Khái quát, không chỉ biên giới quốc gia.
帰国 Liên quan Về nước Hành động quay về quê hương của chính mình.
出入国 Tổ hợp Xuất nhập cảnh Dùng trong tên cơ quan/quy định.
査証(ビザ) Liên quan Thị thực Giấy tờ cần cho nhập cảnh/xuất cảnh.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (でる/シュツ: ra, xuất)+ (くに/コク: quốc gia)→ “ra khỏi quốc gia”.
  • Âm đọc: シュツ + コク → đồng hóa thành シュッコク(出国) với trường âm tắc “っ”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong sân bay Nhật, lộ trình thường là 手荷物検査 → 出国審査 → 免税店エリア → 搭乗. Giấy tờ hay thấy: パスポート、搭乗券、在留カード(nếu là cư trú tại Nhật). Lưu ý khác biệt giữa 出国記録入国記録 khi làm thủ tục cư trú.

8. Câu ví dụ

  • 成田空港から出国する予定です。
    Tôi dự định xuất cảnh từ sân bay Narita.
  • 出国審査に時間がかかった。
    Mất nhiều thời gian ở khâu kiểm tra xuất cảnh.
  • 出国手続きを済ませてから搭乗口へ向かう。
    Sau khi hoàn tất thủ tục xuất cảnh, tôi đi tới cửa lên máy bay.
  • 在留カードを提示して出国した。
    Tôi xuất cảnh sau khi xuất trình thẻ cư trú.
  • 出国日を変更したいのですが可能ですか。
    Tôi muốn đổi ngày xuất cảnh, có được không?
  • 税関で申告後、出国エリアに入った。
    Khai báo ở hải quan xong, tôi vào khu vực xuất cảnh.
  • 一時出国の際は必要書類を確認してください。
    Khi xuất cảnh tạm thời, vui lòng kiểm tra giấy tờ cần thiết.
  • 彼は昨日出国したと聞いた。
    Nghe nói anh ấy đã xuất cảnh hôm qua.
  • ビザの関係で今月中に出国しなければならない。
    Do vấn đề visa, tôi phải xuất cảnh trong tháng này.
  • 台風の影響で出国便が遅延した。
    Chuyến bay xuất cảnh bị trễ do bão.
💡 Giải thích chi tiết về từ 出国 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?