Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
出回線
[Xuất Hồi Tuyến]
しゅつかいせん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
đường ra
Hán tự
出
Xuất
ra ngoài
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
線
Tuyến
đường; tuyến