出和了り [Xuất Hòa Liễu]

出アガリ [Xuất]

出和がり [Xuất Hòa]

であがり – 出アガリ
でアガリ – 出アガリ
デアガリ – 出アガリ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

Lĩnh vực: Mạt chược

thắng từ quân bài của người khác

🔗 和がる・あがる