Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
出口調査
[Xuất Khẩu Điều Tra]
でぐちちょうさ
🔊
Danh từ chung
khảo sát lối ra
Hán tự
出
Xuất
ra ngoài
口
Khẩu
miệng
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
査
Tra
điều tra