出動 [Xuất Động]

しゅつどう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

huy động; vào hành động; được điều động; được gửi đi; được gọi vào; ra quân

JP: その反乱はんらん鎮圧ちんあつするために軍隊ぐんたい出動しゅつどう要請ようせいされた。

VI: Quân đội đã được yêu cầu huy động để dập tắt cuộc nổi loạn đó.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

警察官けいさつかんたちは今日きょう大勢たいせい出動しゅつどうしています。
Cảnh sát có mặt đông đảo hôm nay.
通常つうじょうわたし8時はちじ40分よんじゅっぷん出動しゅつどうする。
Thông thường, tôi khởi hành lúc 8 giờ 40 phút.
政府せいふ当局とうきょく暴動ぼうどう鎮圧ちんあつするためにぐん出動しゅつどうさせました。
Chính quyền đã điều động quân đội để dập tắt cuộc bạo động.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 出動(しゅつどう)
  • Từ loại: danh từ / động từ する(出動する)
  • Nghĩa khái quát: xuất quân, xuất kích, điều động lực lượng (cảnh sát, cứu hỏa, quân đội…)
  • Ngữ cảnh: tin tức, khẩn cấp, an ninh – quốc phòng, phòng cháy chữa cháy
  • Ngữ pháp: ~が出動する(lực lượng… xuất động), 緊急出動, 出動要請

2. Ý nghĩa chính

Chỉ việc các lực lượng như 警察(cảnh sát), 消防(cứu hỏa), 自衛隊(Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản)được điều đến hiện trường để ứng phó sự cố, thiên tai, bạo loạn, tìm kiếm cứu nạn, v.v.

3. Phân biệt

  • 派遣: phái cử người/đội nhóm đến nơi nào đó (trung tính, rộng nghĩa) – 出動 mang sắc thái “ứng cứu/biện pháp mạnh”.
  • 動員: động viên, huy động số lượng lớn (màu sắc chính trị – quân sự); 出動 nhấn mạnh hành vi “xuất kích” cụ thể.
  • 出勤: đi làm; không dùng cho tình huống khẩn cấp.
  • 出場: ra sân/ra diễn (thể thao/biểu diễn) – khác lĩnh vực.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thường đi với lực lượng/cơ quan: 警察が出動する、消防車が出動する、自衛隊の出動.
  • Kết hợp: 緊急出動, 大規模出動, 出動命令, 出動体制, 出動件数.
  • Văn phong: tin tức, văn bản hành chính, báo cáo sự vụ; trang trọng.
  • Không dùng cho hoạt động thường ngày hay công việc văn phòng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
派遣Gần nghĩaPhái cửTrung tính; không nhất thiết khẩn cấp.
動員Liên quanĐộng viên, huy độngQuy mô lớn, tính chính trị/quân sự mạnh.
救助Liên quanCứu hộHành vi cứu giúp; 出動 là khâu điều động.
出場Dễ nhầmRa sân, ra diễnDùng cho thể thao/sân khấu.
待機Đối lập ngữ cảnhTrực chờTrạng thái trước khi 出動.
撤収Liên quanRút quân, thu quânGiai đoạn kết thúc sau khi 出動.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 出: ra, xuất (オン: シュツ; くん: でる/だす)
  • 動: động, chuyển động (オン: ドウ; くん: うごく)
  • Ghép nghĩa: “ra để hành động” → xuất quân/xuất động.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nghe tin tức, dấu hiệu như 緊急出動 hay 大雨による出動 tăng cho thấy mức độ nghiêm trọng của sự cố. Phân tích collocation giúp hiểu nhanh ai làm gì: “消防が出動” → chữa cháy/cứu hộ; “警察機動隊が出動” → trật tự – an ninh.

8. Câu ví dụ

  • 通報を受けて、消防が現場に出動した。
    Nhận được báo tin, lực lượng cứu hỏa đã xuất kích đến hiện trường.
  • 台風の影響で、救助隊の出動が相次いだ。
    Do ảnh hưởng bão, các đội cứu hộ liên tiếp xuất động.
  • 警察は暴行事件に対応するために出動した。
    Cảnh sát đã xuất quân để ứng phó vụ hành hung.
  • 自衛隊の出動が政府によって決定された。
    Chính phủ đã quyết định cho Lực lượng Phòng vệ xuất quân.
  • 夜間の出動に備えて隊員たちは待機している。
    Để chuẩn bị cho việc xuất động ban đêm, các đội viên đang trực chờ.
  • 大規模火災で消防車が多数出動した。
    Vì vụ cháy lớn, rất nhiều xe cứu hỏa đã xuất động.
  • 不審物発見の知らせで爆発物処理班が出動
    Nhận tin phát hiện vật khả nghi, đội xử lý chất nổ đã xuất kích.
  • 救急隊の出動件数が昨年より増えている。
    Số vụ xuất động của đội cấp cứu đang tăng so với năm ngoái.
  • デモの規模拡大に伴い、機動隊が出動した。
    Khi quy mô biểu tình lớn dần, đội cơ động đã xuất quân.
  • 山岳救助の出動は天候に大きく左右される。
    Việc xuất động cứu hộ trên núi bị ảnh hưởng nhiều bởi thời tiết.
💡 Giải thích chi tiết về từ 出動 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?