Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
出前講師
[Xuất Tiền Giảng Sư]
でまえこうし
🔊
Danh từ chung
giảng viên theo yêu cầu
Hán tự
出
Xuất
ra ngoài
前
Tiền
phía trước; trước
講
Giảng
bài giảng; câu lạc bộ; hiệp hội
師
Sư
giáo viên; quân đội