出前 [Xuất Tiền]
でまえ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 20000
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 20000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
giao hàng tận nhà (thức ăn); phục vụ bên ngoài
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
忘れ物を取りに自宅に戻ったら、出前が家の前で止まった。
Khi tôi quay về nhà để lấy đồ quên, thì thấy xe đặt hàng đã đỗ trước nhà.