Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
出世払い
[Xuất Thế Chàng]
しゅっせばらい
🔊
Danh từ chung
trả nợ sau khi thành công
Hán tự
出
Xuất
ra ngoài
世
Thế
thế hệ; thế giới
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý