出ハケ [Xuất]
でハケ
Danh từ chung
📝 tiếng lóng trong sân khấu
lên và xuống sân khấu
🔗 捌ける・はける
Danh từ chung
📝 tiếng lóng trong sân khấu
lên và xuống sân khấu
🔗 捌ける・はける