出る幕ではない [Xuất Mạc]

でるまくではない

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Thành ngữ

không phải việc của ai đó

JP: なに手伝てつだうことがあるかとおもっててみたけど、わたしまくはなさそうだね。

VI: Tôi đến đây vì nghĩ rằng có thể giúp gì đó, nhưng có vẻ như tôi không cần thiết.