Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
出し違う
[Xuất Vi]
だしちがう
🔊
Động từ Godan - đuôi “u”
gửi nhầm
Hán tự
出
Xuất
ra ngoài
違
Vi
khác biệt; khác