Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
出し手
[Xuất Thủ]
だして
🔊
Danh từ chung
người cung cấp tiền
Hán tự
出
Xuất
ra ngoài
手
Thủ
tay