出しな [Xuất]

でしな

Trạng từ

sắp rời đi; sắp bắt đầu

🔗 出掛け・でがけ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

きんせ!
Đưa tiền đây!
はやせ!
Nhanh lên!
元気げんきして。
Cố lên nhé.
元気げんきせよ。
Hãy vui lên nào.
元気げんきしなよ。
Cố gắng lên nhé.
くちすな。
Đừng xen vào.
きんせ。
Đưa tiền đây.
手紙てがみしたよ。
Tôi đã gửi thư rồi.
不味まずかったら、してね。
Nếu không ngon, cứ nhổ ra nhé.
勇気ゆうきして。
Hãy lấy hết can đảm.