凶具 [Hung Cụ]
兇具 [Hung Cụ]
きょうぐ
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
vũ khí nguy hiểm
🔗 凶器
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
vũ khí nguy hiểm
🔗 凶器