Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
処生訓
[Xứ Sinh Huấn]
しょせいくん
🔊
Danh từ chung
phương châm sống
Hán tự
処
Xứ
xử lý; quản lý
生
Sinh
sinh; cuộc sống
訓
Huấn
hướng dẫn; cách đọc chữ Nhật; giải thích; đọc