処理能力 [Xứ Lý Năng Lực]

しょりのうりょく

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

năng lực xử lý

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

大統領だいとうりょうにはそれらの問題もんだい処理しょりする能力のうりょくがある。
Tổng thống có khả năng xử lý những vấn đề đó.