Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
処理機構
[Xứ Lý Cơ Cấu]
しょりきこう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
bộ xử lý
Hán tự
処
Xứ
xử lý; quản lý
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
機
Cơ
máy móc; cơ hội
構
Cấu
tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập