Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
処理施設
[Xứ Lý Thi Thiết]
しょりしせつ
🔊
Danh từ chung
nhà máy xử lý
Hán tự
処
Xứ
xử lý; quản lý
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
施
Thi
cho; thực hiện
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị