処女降誕 [Xứ Nữ Hàng Đản]
しょじょこうたん
Danh từ chung
sinh ra từ trinh nữ (đặc biệt là của Chúa Giêsu)
🔗 処女懐胎
Danh từ chung
sinh ra từ trinh nữ (đặc biệt là của Chúa Giêsu)
🔗 処女懐胎