Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
処女性
[Xứ Nữ Tính]
しょじょせい
🔊
Danh từ chung
trinh tiết
Hán tự
処
Xứ
xử lý; quản lý
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất
Từ liên quan đến 処女性
バージニティー
trinh tiết
処女膜
しょじょまく
màng trinh