Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
処女小説
[Xứ Nữ Tiểu Thuyết]
しょじょしょうせつ
🔊
Danh từ chung
tiểu thuyết đầu tay
Hán tự
処
Xứ
xử lý; quản lý
女
Nữ
phụ nữ
小
Tiểu
nhỏ
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết