Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
処世訓
[Xứ Thế Huấn]
しょせいくん
🔊
Danh từ chung
giáo huấn
Hán tự
処
Xứ
xử lý; quản lý
世
Thế
thế hệ; thế giới
訓
Huấn
hướng dẫn; cách đọc chữ Nhật; giải thích; đọc