Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
凡骨
[Phàm Cốt]
ぼんこつ
🔊
Danh từ chung
người bình thường
Hán tự
凡
Phàm
bình thường; thông thường; tầm thường
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung