Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
凡失
[Phàm Thất]
ぼんしつ
🔊
Danh từ chung
lỗi thường gặp
Hán tự
凡
Phàm
bình thường; thông thường; tầm thường
失
Thất
mất; lỗi