Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
凡事徹底
[Phàm Sự Triệt Để]
ぼんじてってい
🔊
Cụm từ, thành ngữ
làm hết sức
Hán tự
凡
Phàm
bình thường; thông thường; tầm thường
事
Sự
sự việc; lý do
徹
Triệt
xuyên qua; rõ ràng; xuyên thủng; đánh trúng; thức trắng đêm
底
Để
đáy; đế; độ sâu; giá đáy; cơ sở; loại; loại