Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
凝集塊
[Ngưng Tập Khối]
ぎょうしゅうかい
🔊
Danh từ chung
khối kết tụ; cục
Hán tự
凝
Ngưng
đông cứng; đóng băng; cứng; say mê
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
塊
Khối
cục; khối; tảng