凝集剤 [Ngưng Tập Tề]
ぎょうしゅうざい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
chất keo tụ; chất đông tụ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
chất keo tụ; chất đông tụ