Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
凝縮物
[Ngưng Súc Vật]
ぎょうしゅくぶつ
🔊
Danh từ chung
chất ngưng tụ
Hán tự
凝
Ngưng
đông cứng; đóng băng; cứng; say mê
縮
Súc
co lại; giảm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề