凍肉 [Đống Nhục]
とうにく
Danh từ chung
thịt đông lạnh
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
お肉凍ってるよ。
Thịt đang bị đông lạnh đấy.
Danh từ chung
thịt đông lạnh