凍結卵 [Đống Kết Noãn]
とうけつらん
Danh từ chung
trứng đông lạnh
Danh từ chung
trứng đông lạnh; trứng bảo quản lạnh
Danh từ chung
trứng đông lạnh
Danh từ chung
trứng đông lạnh; trứng bảo quản lạnh