凍結保存 [Đống Kết Bảo Tồn]
とうけつほぞん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bảo quản đông lạnh; bảo quản đông
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bảo quản đông lạnh; bảo quản đông