Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
凍死者
[Đống Tử Giả]
とうししゃ
🔊
Danh từ chung
người chết cóng
Hán tự
凍
Đống
đông lạnh; đông cứng; làm lạnh
死
Tử
chết
者
Giả
người