冷血漢 [Lãnh Huyết Hán]

れいけつかん

Danh từ chung

người lạnh lùng; vô cảm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

小泉こいずみ首相しゅしょうけっして冷血漢れいけつかんではない。
Thủ tướng Koizumi không phải là người lạnh lùng.