冷笑的 [Lãnh Tiếu Đích]

れいしょうてき

Tính từ đuôi na

châm biếm; chế giễu

JP: 彼女かのじょ人生じんせいたいしてとても冷笑れいしょうてきだ。

VI: Cô ấy rất mỉa mai về cuộc sống.