Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
冷眼
[Lãnh Nhãn]
れいがん
🔊
Danh từ chung
cái nhìn lạnh lùng
Hán tự
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
眼
Nhãn
nhãn cầu