冷熱発電 [Lãnh Nhiệt Phát Điện]
れいねつはつでん
Danh từ chung
phát điện từ năng lượng lạnh (ví dụ: từ LNG)
Danh từ chung
phát điện từ năng lượng lạnh (ví dụ: từ LNG)