冷熱 [Lãnh Nhiệt]

れいねつ

Danh từ chung

lạnh và nóng; làm mát và sưởi ấm

Danh từ chung

thờ ơ và nhiệt tình; thịnh vượng và suy tàn

Danh từ chung

năng lượng lạnh (ví dụ: trong phát điện)

🔗 冷熱発電