冷水機 [Lãnh Thủy Cơ]

冷水器 [Lãnh Thủy Khí]

れいすいき

Danh từ chung

máy làm mát nước

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

冷水れいすい故障こしょうしている。
Máy làm lạnh đang bị hỏng.