Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
冷暗所
[Lãnh Ám Sở]
れいあんしょ
🔊
Danh từ chung
nơi mát và tối
Hán tự
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
暗
Ám
bóng tối; biến mất; bóng râm; không chính thức; tối dần; bị mù
所
Sở
nơi; mức độ