冷房設備 [Lãnh Phòng Thiết Bị]

れいぼうせつび

Danh từ chung

thiết bị làm mát

JP: ちなみに、この部屋へやには冷房れいぼう設備せつびなんてものなにい。あるのはうちわだけ。

VI: Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.