Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
冷房病
[Lãnh Phòng Bệnh]
れいぼうびょう
🔊
Danh từ chung
bệnh do điều hòa không khí
Hán tự
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
房
Phòng
tua; chùm; tua rua; chùm; lọn (tóc); múi (cam); nhà; phòng
病
Bệnh
bệnh; ốm