Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
冷凍業
[Lãnh Đống Nghiệp]
れいとうぎょう
🔊
Danh từ chung
ngành kinh doanh đông lạnh
Hán tự
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
凍
Đống
đông lạnh; đông cứng; làm lạnh
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn