冷凍保存 [Lãnh Đống Bảo Tồn]

れいとうほぞん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

bảo quản lạnh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この冷凍れいとう食品しょくひんはどのくらい保存ほぞんできますか。
Thực phẩm đông lạnh này có thể bảo quản được bao lâu?
にくなが保存ほぞんしておきたいなら冷凍れいとうしなさい。
Nếu muốn bảo quản thịt lâu hơn, hãy đông lạnh.
にく長期ちょうき保存ほぞんしたいんだったら、冷凍れいとうしなよ。
Nếu muốn bảo quản thịt lâu dài thì hãy đông lạnh nó.