冷やかし [Lãnh]

冷かし [Lãnh]

素見 [Tố Kiến]

ひやかし
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 46000

Danh từ chung

trêu chọc

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

xem hàng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

人前ひとまえかれやかすなんてきみ意地悪いじわるだ。
Chọc ghẹo anh ấy trước mặt mọi người như vậy là bạn thật ác ý.